Sim đuôi số 0255

# Số sim Nhà mạng Giá bán Loại sim Đặt mua
1 088866.0255 Vinaphone 570,000 đ Sim dễ nhớ Đặt mua
2 0941.900.255 Vinaphone 570,000 đ Sim dễ nhớ Đặt mua
3 0886.010.255 Vinaphone 570,000 đ Sim dễ nhớ Đặt mua
4 0933.500.255 Mobifone 1,250,000 đ Sim dễ nhớ Đặt mua
5 0902.990.255 Mobifone 700,000 đ Sim đầu số cổ Đặt mua
6 0937.090.255 Mobifone 650,000 đ Sim dễ nhớ Đặt mua
7 0937.300.255 Mobifone 600,000 đ Sim dễ nhớ Đặt mua
8 0966.850.255 Viettel 900,000 đ Sim dễ nhớ Đặt mua
9 0976.24.0255 Viettel 700,000 đ Sim đầu số cổ Đặt mua
10 0355.900.255 Viettel 1,000,000 đ Sim dễ nhớ Đặt mua
11 0972.010.255 Viettel 900,000 đ Sim đầu số cổ Đặt mua
12 0978.030.255 Viettel 900,000 đ Sim đầu số cổ Đặt mua
13 097.886.0255 Viettel 900,000 đ Sim đầu số cổ Đặt mua
14 0972.080.255 Viettel 900,000 đ Sim đầu số cổ Đặt mua
15 0969.51.0255 Viettel 700,000 đ Sim dễ nhớ Đặt mua
16 097.359.0255 Viettel 800,000 đ Sim đầu số cổ Đặt mua
17 0336700255 Viettel 450,000 đ Sim dễ nhớ Đặt mua
18 0975.340.255 Viettel 800,000 đ Sim đầu số cổ Đặt mua
19 0912220255 Vinaphone 1,190,000 đ Sim đầu số cổ Đặt mua
20 0819000255 Vinaphone 3,290,000 đ Sim dễ nhớ Đặt mua
21 0972.230.255 Viettel 900,000 đ Sim đầu số cổ Đặt mua
22 0818420255 Vinaphone 1,000,000 đ Sim dễ nhớ Đặt mua
23 0919250255 Vinaphone 1,000,000 đ Sim đầu số cổ Đặt mua
24 0916390255 Vinaphone 1,000,000 đ Sim đầu số cổ Đặt mua
25 094.666.0255 Vinaphone 4,000,000 đ Sim dễ nhớ Đặt mua
26 0941.99.02.55 Vinaphone 4,000,000 đ Sim dễ nhớ Đặt mua
27 078.555.02.55 Mobifone 14,000,000 đ Sim dễ nhớ Đặt mua
28 0773.000.255 Mobifone 44,000,000 đ Sim dễ nhớ Đặt mua
29 0976.880.255 Viettel 800,000 đ Sim đầu số cổ Đặt mua